한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
참다
[ chamtta ]
chịu đựng
Các từ gợi ý
참
【cham】
à
다
【da】
hết, tất cả
참말
【chammal】
lời nói thực
참하다
【chamhada】
xinh xắn, dễ thương, ưa nhìn
참외
【chamoe || chamwe】
dưa lê
참빗
【chambit】
chambit; lược bí, lược dày
참새
【chamsae】
chim se sẻ
한참
【hancham】
một lúc lâu, một thời gian lâu
밤참
【bamcham】
đồ ăn đêm, thức ăn đêm
참깨
【chamkkae】
vừng, mè
참뜻
【chamtteut】
ý nghĩa chân thực, ý nghĩa chân chính
참기름
【chamgireum】
dầu vừng, dầu mè
기대다
【gidaeda】
dựa vào
참
【cham】
nơi nghỉ, chỗ dừng chân.
참되다
【chamttoeda || chamttweda】
đúng đắn, chân chính, trung thực
Xem thêm
Chi tiết từ
참다 / chamtta /
động từ



Chịu đựng
웃음, 눈물, 아픔, 기침 등과 같은 생리적인 현상을 억누르고 견디다.
Cố nén và chịu đựng hiện tượng sinh lí như nụ cười, nước mắt, nỗi đau, cơn ho...
Chịu đựng
슬픔, 무서움, 화 등의 감정을 억누르고 다스리다.
Giữ và khống chế những tình cảm như đau buồn, sợ hãi, giận dữ.
Chịu đựng, cam chịu
힘들고 어려운 일을 잘 버티어 내다.
Gắng vượt qua việc khó khăn và vất vả.
Cam chịu, chịu đựng
어떤 시간 동안을 견디고 기다리다.
Chịu đựng và chờ đợi trong suốt thời gian nào đó.
Chịu đựng, nhịn, nhịn nhục, nén chịu
(억제) cố nén, cố chịu, cố nhịn.
Ví dụ:
참으시오
hãy ráng chịu đi, hãy nhịn đi.
참을 수 있는 [없는]
[không] chịu được
웃음을 꾹 눌러 참다
cố nhịn cười
억지로 참다
gắng chịu đựng
Từ liên quan:
견디다 굶주리다 옴짝달싹 꾹꾹 버티다 울분 박도 달래다 결국 끝내 찍소리 말대꾸 그자 누지 꼼짝달싹 자지
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
chịu đựng
17:49 21-07-2026
Hiếu Bá
Thành viên
kiên nhẫn
17:49 21-07-2026
Thư Chiêu
Thành viên
trong tình huống khó khăn
17:49 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý