한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
참섭
[ chamseop ]
sự can thiệp, sự chen ngang.
Chi tiết từ
참섭 / chamseop /
Sự can thiệp, sự chen ngang.
참섭하다 can thiệp vào, dính líu đến, có tham gia vào.
Từ điển mở
Uy Quốc
Thành viên
tham gia
15:09 21-07-2026
Đăng Huỳnh
Thành viên
trong bối cảnh sự kiện
15:09 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
tham dự
15:09 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý