JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

참신성
[ chamsinsseong ]
tính chất mới lạ, tính chất độc đáo

Các từ gợi ý

성에
【seonge】
lớp sương mờ
성적
【seongjjeok】
mặt giới tính, tính chất giới tính
성하다
【seonghada】
còn nguyên vẹn, không hư hao, không tổn hại
참신
【chamsin】
mới lạ, tươi mới, độc đáo, mới mẻ.
참신하다
【chamsinhada】
mới lạ, độc đáo
성
【seong】
họ
성
【seong】
sự cáu giận, sự giận dữ
성
【seong】
thánh
성
【seong】
tính, tính cách
성
【seong】
thành
성
【seong】
(내각) bộ, cục, sở, ty
성립시키다
【seongnipssikida】
làm cho được thành lập
성도덕
【seongdodeok】
đạo đức giới tính
성립
【seongnip】
sự thành lập
불야성
【buryaseong】
nơi luôn được thắp sáng
Xem thêm

Chi tiết từ

참신성 / chamsinsseong /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Tính chất mới lạ, tính chất độc đáo
새롭고 신선한 성질.
Tính chất mới mẻ và tươi mới.

Từ liên quan:

논리성 구체성 체계성 독창성 예술성 친숙도 직접성 전달성 창작성 문학성 시대성 심미성 기획력 완결성 소구의 독특성 명료성 작품성 간결성 적용성

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

참신성ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới