한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
창기
[ changgi ]
gái làng chơi, gái điếm.
Chi tiết từ
창기 / changgi /
Gái làng chơi, gái điếm.
Từ liên quan:
관노 아전 붕우 기녀 악공 두견 방자 질부 구창 관기 노복 상놈 매음 축첩 정녀 백매 백정 허보 각시 정혼
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
người phụ nữ xinh đẹp
19:13 21-07-2026
Thông Quang
Thành viên
gái đẹp
19:13 21-07-2026
Danh Đỗ
Thành viên
thường dùng trong ngữ cảnh khen ngợi
19:13 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý