한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
창립하다
[ changnipada ]
sáng lập, thành lập
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
창립
【changnip】
sự sáng lập, sự thành lập
창립되다
【changnipttoeda || changnipttweda】
được sáng lập, được thành lập
창립자
【changnipjja】
người sáng lập, người thành lập
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
Xem thêm
Chi tiết từ
창립하다 / changnipada /
động từ
Sáng lập, thành lập
기관이나 단체 등을 새로 만들어 세우다.
Tạo dựng mới cơ quan hay tổ chức...
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
thành lập
15:06 21-07-2026
Thông Quang
Thành viên
khởi xướng
15:06 21-07-2026
Danh Đỗ
Thành viên
liên quan đến tổ chức mới
15:06 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý