한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
창시되다
[ changsidoeda || changsidweda ]
được sáng tạo, được khởi xướng
Các từ gợi ý
되다
【doeda || dweda】
sượn, sống
되
【doe || dwe】
Doe; đấu, ca
창시
【changsi】
sự sáng tạo, sự khởi xướng
창시하다
【changsihada】
sáng tạo, khởi xướng
창시자
【changsija】
người sáng tạo, người khởi xướng
되풀이되다
【doepuridoeda || dwepuridweda】
được lặp lại
되앉다
【doeanda】
Ngồi lại, ngồi xuống trở lại.
되가지다
【doegajida || dwegajida】
lấy lại được, giành lại được
되밀다
【doemilda】
Đẩy lại, đẩy ngược lại.
되치이다
【doechiida】
gậy ông đập lưng ông.
되쓰다
【doesseuda】
Viết lại.
다되다
【dadoeda】
Hết, không còn.
혹사되다
【hokssadoeda || hokssadweda】
bị lạm dụng tàn tệ, bị bắt lao động khổ sai, bị bắt nô dịch
배부되다
【baebudoeda || baebudweda】
được phân phối, được phân phát
약속되다
【yakssokttoeda || yakssokttweda】
được hứa hẹn, được hẹn
Xem thêm
Chi tiết từ
창시되다 / changsidoeda || changsidweda /
động từ
Được sáng tạo, được khởi xướng
어떤 일이나 사상, 학설 등이 처음 시작되거나 내세워지다.
Tư tưởng, học thuyết hay việc nào đó được bắt đầu hoặc được lập ra lần đầu tiên.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Được sáng lập
19:39 21-07-2026
Uy Quốc
Thành viên
Khởi đầu một cái gì đó mới
19:39 21-07-2026
Đăng Huỳnh
Thành viên
Thường dùng trong bối cảnh lịch sử
19:39 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý