한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
창피하다
[ changpihada ]
xấu hổ, đáng xấu hổ
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
창피
【changpi】
sự xấu hổ, sự ngượng
창피한
【changpihan】
xấu hổ
창피스럽다
【changpiseureoptta】
đáng xấu hổ, thấy ngượng
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
Xem thêm
Chi tiết từ
창피하다 / changpihada /
tính từ
Xấu hổ, đáng xấu hổ
체면이 깎이는 어떤 일이나 사실 때문에 몹시 부끄럽다.
Rất xấu hổ vì một sự thật hay một việc bẽ mặt nào đó.
Từ liên quan:
가증스럽다 비겁하다 한심스럽다 속상하다 개탄스럽다 부끄럽다 한탄스럽다 역겹다 혐오스럽다 지겹다 미개하다 뻔뻔하다 실망이다 서글프다 개판이다 대견하다 천박하다 안타깝다 허탈하다 잔인하다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Xấu hổ
19:17 21-07-2026
Thông Quang
Thành viên
Thẹn thùng.
19:17 21-07-2026
Danh Đỗ
Thành viên
Dùng khi cảm thấy không thoải mái trước người khác.
19:17 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý