JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

찾다
[ chattta ]
tìm, tìm kiếm

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
보물찾기
【bomulchatkki】
trò chơi đi tìm báu vật
쥐구멍을 찾다
【jwigumeongeul chatda】
(tìm hang chuột) chỉ muốn độn thổ
본전도 못 찾다
【bonjeondo mot chatda】
(vốn cũng không lấy được) mất cả chì lẫn chày
밑천도 못 찾다[건지다]
【mitcheondo mot chatda[geonjida]】
cụt vốn, hết vốn
번지수를 잘못 찾다[짚다]
【beonjisureul jalmot chatda[jipda]】
tìm nhầm địa chỉ
우물에 가 숭늉 찾는다
【umure ga sungnyung chatneunda】
(Tìm cơm cháy ở giếng)
서울 (가서) 김 서방 찾는다[찾기]
【seoul (gaseo) gim seobang chatneunda[chatgi]】
(tới Seoul tìm con rể Kim), mò kim đáy biển
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
Xem thêm

Chi tiết từ

찾다 / chattta /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Tìm, tìm kiếm
무엇을 얻거나 누구를 만나려고 여기저기를 살피다. 또는 그것을 얻거나 그 사람을 만나다.
Quan sát chỗ này chỗ kia để gặp ai đó. Hoặc đạt được cái đó hay gặp người đó.
icon Jaemy dictionary
Tìm tòi, nghiên cứu
모르는 것을 알아내려고 노력하다. 또는 모르는 것을 알아내다.
Cố gắng để tìm ra điều mình không biết. Hoặc biết được điều mình không biết.
icon Jaemy dictionary
Tra cứu, tìm kiếm
모르는 것을 알아내기 위해 책을 살피거나 컴퓨터를 검색하다.
Tìm trong sách hoặc trên máy tính để biết về điều gì đó mà mình vốn không biết.
icon Jaemy dictionary
Chuộc lại, tìm lại, lấy lại
잃거나 빼앗기거나 맡기거나 빌려주었던 것을 돌려받다.
Nhận lại cái mà mình đã đãnh mất, bị lấy đi hoặc đã gửi hay cho mượn.
icon Jaemy dictionary
Đến thăm, ghé thăm, tìm đến
어떤 사람을 만나거나 어떤 곳을 보러 관련된 장소로 가다.
Đi đến nơi có liên quan để gặp người nào đó hoặc xem nơi nào đó.
icon Jaemy dictionary
Tìm gặp
다른 사람과 만나거나 이야기하려고 그 사람을 부르다.
Gọi người khác ra để gặp hoặc nói chuyện với người đó.
icon Jaemy dictionary
Tìm kiếm, tìm mua
어떤 것을 구하다.
Tìm cái nào đó.
icon Jaemy dictionary
Tìm đến, nhờ đến
어떤 사람이나 기관에 도움을 요청하다.
Yêu cầu sự giúp đỡ từ ai đó hoặc cơ quan nào đó.
icon Jaemy dictionary
Tìm lại, lấy lại, khôi phục lại
원래 상태를 회복하다.
Phục hồi trạng thái vốn có.
icon Jaemy dictionary
Tìm lại, lấy lại
자신감이나 명예 등을 회복하다.
Khôi phục cảm giác tự tin hay danh dự.
icon Jaemy dictionary
(사람, 무엇을) tìm kiếm (người, vật) (추구)
icon Jaemy dictionary
Nghiên cứu, tra cứu (bản đồ) (지도 등)
icon Jaemy dictionary
Tra cứu (사전으로)
icon Jaemy dictionary
Tìm tòi (더듬어)
icon Jaemy dictionary
Cần, cần tìm (원하다).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

일자리를 찾다

tìm việc làm

icon Jaemy dictionary

거리를 샅샅이 찾다

tìm từng ngóc ngách trên phố

icon Jaemy dictionary

찾는 사람

người cần tìm (구하는); người tìm kiếm

icon Jaemy dictionary

찾아 다니다

đi tìm.

icon Jaemy dictionary
(찾아내다) tìm thấy, tìm ra, tìm được.
icon Jaemy dictionary
(저금을) rút tiền từ ngân hàng.
icon Jaemy dictionary
(전당물 등을) chuộc lại đồ cầm cố.
icon Jaemy dictionary
(방문) tìm đến (thăm viếng)
icon Jaemy dictionary
(들르다) ghé thăm.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

사무소를 찾다

tìm văn phòng.

icon Jaemy dictionary

이씨를 찾다

tìm anh lee

Từ liên quan:

묻다 걷다 듣다 잃다 열다 품다 캐다 엿보다 보니 구하다 가다 읽다 만나다 헤매다 담다 찍다 만들다 마련하다 심다 돕다

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

찾다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới