한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
채이다
[ chaeida ]
Bị cướp, bị giật, bị đá, bị bỏ rơi.
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
망구다
【mangguda】
tàn phá, làm hư hỏng hàm, đổ nát, triệt phá, phá hoại.
Xem thêm
Chi tiết từ
채이다 / chaeida /
động từ





Bị cướp, bị giật, bị đá, bị bỏ rơi.
Ví dụ:
그는 여자에게 채이다고 자살했다
anh ta bị cô ấy đá nên tự sát.
나는 그녀에게 채였다
tôi bị cô ấy đá.
Biết, nhìn thấy
Ví dụ:
둘의 사랑을 부모들이 눈치챘다
bố mẹ hai bên biết hai đứa yêu nhau.
눈치 채이지 않도록 하다
hãy đừng để cho người khác biết.
Từ liên quan:
새끼오리 가지런하다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
bị chèn ép
15:09 21-07-2026
Nguyệt Phi
Thành viên
bị mắc kẹt
15:09 21-07-2026
Trai Đặng
Thành viên
dùng trong ngữ cảnh cảm xúc
15:09 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý