JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

책상머리에만 앉아 있다
[ chaeksangmeorieman ana itda ]
(bám lấy đầu bàn)

Các từ gợi ý

에
【e】
ở, tại
있다
【ittta】
đang, vẫn đang
만
【man】
đáng, xứng
앉다
【antta】
ngồi
만
【man】
mười nghìn
앉히다
【anchida】
đặt ngồi
책상머리
【chaekssangmeori】
đầu bàn
-아 있다
【-a itda】
đang
마음에 있다
【maeume itda】
có ý định, mong muốn
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
만에 하나
【mane hana】
một phần vạn
귀에 딱지가 앉다
【gwie ttakjiga anda】
nhồi vào tai
머리에 서리가 앉다
【meorie seoriga anda】
tóc muối tiêu, tóc lốm đốm bạc
주판
【jupan】
bàn tính.
비유
【biyu】
sự so sánh, sự ví von (직유)
Xem thêm

Chi tiết từ

책상머리에만 앉아 있다 / chaeksangmeorieman ana itda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
(bám lấy đầu bàn)
행동으로 옮기지 않고 사무실에서만 맴돌거나 문서만 보고 세월을 보내다.
Không chuyển sang hành động, chỉ quanh quẩn ở phòng làm việc hoặc xem xét giấy tờ.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

책상머리에만 앉아 있다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới