JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

처
[ cheo ]
vợ

Các từ gợi ý

첫해
【cheotae】
năm đầu
척하다
【cheokada】
vờ, giả vờ
쳐주다
【cheojuda】
điều chỉnh (giá cả)
휴식처
【hyusikcheo】
nơi tạm nghỉ
-처
【-cheo】
nơi, chỗ, điểm
근무처
【geunmucheo】
bộ phận làm việc
피신처
【pisincheo】
nơi lánh thân, nơi ẩn mình
처자식
【cheojasik】
vợ con
거래처
【georaecheo】
khách hàng, người giao dịch
연락처
【yeolrakcheo】
địa chỉ liên lạc, số điện thoại liên lạc
승부처
【seungbucheo】
điểm quyết định, thời điểm quyết định
처-
【cheo-】
bừa
은신처
【eunsincheo】
nơi ẩn mình, chỗ náu mình
처조카
【cheojoka】
cháu vợ
피난처
【pinancheo】
nơi lánh nạn, nơi tránh nạn, nơi sơ tán
Xem thêm

Chi tiết từ

처 / cheo /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Vợ
결혼하여 남자의 짝이 된 여자.
Người phụ nữ trở thành bạn đời của người đàn ông sau khi kết hôn.

Từ đồng nghĩa:

아내

Từ liên quan:

음 영복

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

처ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới