한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
처
[ cheo ]
vợ
Các từ gợi ý
첫해
【cheotae】
năm đầu
척하다
【cheokada】
vờ, giả vờ
쳐주다
【cheojuda】
điều chỉnh (giá cả)
휴식처
【hyusikcheo】
nơi tạm nghỉ
-처
【-cheo】
nơi, chỗ, điểm
근무처
【geunmucheo】
bộ phận làm việc
피신처
【pisincheo】
nơi lánh thân, nơi ẩn mình
처자식
【cheojasik】
vợ con
거래처
【georaecheo】
khách hàng, người giao dịch
연락처
【yeolrakcheo】
địa chỉ liên lạc, số điện thoại liên lạc
승부처
【seungbucheo】
điểm quyết định, thời điểm quyết định
처-
【cheo-】
bừa
은신처
【eunsincheo】
nơi ẩn mình, chỗ náu mình
처조카
【cheojoka】
cháu vợ
피난처
【pinancheo】
nơi lánh nạn, nơi tránh nạn, nơi sơ tán
Xem thêm
Chi tiết từ
처 / cheo /
danh từ
Vợ
결혼하여 남자의 짝이 된 여자.
Người phụ nữ trở thành bạn đời của người đàn ông sau khi kết hôn.
Từ đồng nghĩa:
아내
Từ liên quan:
음 영복
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
người vợ
16:13 21-07-2026
Hạnh Hạ
Thành viên
bà, phu nhân
16:13 21-07-2026
Khoa Âu
Thành viên
thường dùng trong ngữ cảnh gia đình
16:13 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý