한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
처갓집
[ cheogajjip || cheogatjjip ]
nhà vợ
Các từ gợi ý
아내가 귀여우면 처갓집 말뚝 보고도 절한다
【anaega gwiyeoumyeon cheogatjip malttuk bogodo jeolhanda】
(nếu vợ mà đáng yêu thì nhìn cái cọc ở nhà vợ cũng chào), thương nhau củ ấu cũng tròn
색시가 고우면 처갓집 외양간 말뚝에도 절한다
【saeksiga goumyeon cheogatjip oeyanggan malttugedo jeolhanda】
(vợ đáng yêu thì lạy cả cọc chuồng bò nhà vợ), yêu nhau yêu cả tông ti họ hàng
Chi tiết từ
처갓집 / cheogajjip || cheogatjjip /
danh từ
Nhà vợ
아내의 친정집.
Nhà bố mẹ đẻ của vợ.
Từ đồng nghĩa:
처가
Từ liên quan:
닭백숙 상추쌈 연포탕 닭곰탕 양념치킨 강된장 뼈해장국 생태찌개 더덕구이 호박죽 장어구이 황태구이 순댓국 메밀전병 돌솥밥 낙지전골 양념갈비 만두전골 조기구이 해물탕
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
nhà vợ
15:06 21-07-2026
Phong Yên
Thành viên
nhà thông gia
15:06 21-07-2026
Thương Lan
Thành viên
thường nói trong hôn nhân
15:06 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý