JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

처갓집
[ cheogajjip || cheogatjjip ]
nhà vợ

Các từ gợi ý

아내가 귀여우면 처갓집 말뚝 보고도 절한다
【anaega gwiyeoumyeon cheogatjip malttuk bogodo jeolhanda】
(nếu vợ mà đáng yêu thì nhìn cái cọc ở nhà vợ cũng chào), thương nhau củ ấu cũng tròn
색시가 고우면 처갓집 외양간 말뚝에도 절한다
【saeksiga goumyeon cheogatjip oeyanggan malttugedo jeolhanda】
(vợ đáng yêu thì lạy cả cọc chuồng bò nhà vợ), yêu nhau yêu cả tông ti họ hàng

Chi tiết từ

처갓집 / cheogajjip || cheogatjjip /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Nhà vợ
아내의 친정집.
Nhà bố mẹ đẻ của vợ.

Từ đồng nghĩa:

처가

Từ liên quan:

닭백숙 상추쌈 연포탕 닭곰탕 양념치킨 강된장 뼈해장국 생태찌개 더덕구이 호박죽 장어구이 황태구이 순댓국 메밀전병 돌솥밥 낙지전골 양념갈비 만두전골 조기구이 해물탕

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

처갓집ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới