한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
처덕
[ cheodeok ]
Đức hạnh của người vợ.
Các từ gợi ý
처덕거리다
【cheodeokkkeorida】
(빨래를) vỗ, đập (đồ giặt)
Chi tiết từ
처덕 / cheodeok /
danh từ


Đức hạnh của người vợ.
Ví dụ:
처덕으로 성공했다
thành công nhờ đức hạnh của người vợ.
Ân đức.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Chỗ ở
18:47 21-07-2026
Gái Yến
Thành viên
Ngôi nhà
18:47 21-07-2026
Đông Cao
Thành viên
Thường chỉ nơi sinh sống
18:47 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý