JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

처리되다
[ cheoridoeda || cheoridweda ]
được xử lý

Các từ gợi ý

되다
【doeda || dweda】
sượn, sống
되
【doe || dwe】
Doe; đấu, ca
처리
【cheori】
sự xử lí
처리하다
【cheorihada】
xử lý
처리하다
【cheorihada】
xử lý
열처리
【yeolcheori】
sự xử lý nhiệt độ
미처리
【micheori】
Chưa xử lý.
뒤처리
【dwicheori】
sắp xếp, thu xếp.
뒤처리
【dwicheori】
giải quyết phần kết, xử lý kết cuộc
처리장
【cheorijang】
địa điểm xử lý
되풀이되다
【doepuridoeda || dwepuridweda】
được lặp lại
되앉다
【doeanda】
Ngồi lại, ngồi xuống trở lại.
되가지다
【doegajida || dwegajida】
lấy lại được, giành lại được
되밀다
【doemilda】
Đẩy lại, đẩy ngược lại.
되치이다
【doechiida】
gậy ông đập lưng ông.
Xem thêm

Chi tiết từ

처리되다 / cheoridoeda || cheoridweda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Được xử lý
일이나 사무, 사건이 절차에 따라 정리되어 마무리되다.
Công việc, sự vụ hay sự kiện được thu xếp kết thúc theo trình tự.
icon Jaemy dictionary
Được xử lý
어떤 결과를 얻기 위해 화학적, 물리적 작용이 이루어지다.
Tác dụng mang tính hóa học, vật lí được tạo ra để đạt được kết quả nào đó.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

처리되다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới