한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
처리되다
[ cheoridoeda || cheoridweda ]
được xử lý
Các từ gợi ý
되다
【doeda || dweda】
sượn, sống
되
【doe || dwe】
Doe; đấu, ca
처리
【cheori】
sự xử lí
처리하다
【cheorihada】
xử lý
처리하다
【cheorihada】
xử lý
열처리
【yeolcheori】
sự xử lý nhiệt độ
미처리
【micheori】
Chưa xử lý.
뒤처리
【dwicheori】
sắp xếp, thu xếp.
뒤처리
【dwicheori】
giải quyết phần kết, xử lý kết cuộc
처리장
【cheorijang】
địa điểm xử lý
되풀이되다
【doepuridoeda || dwepuridweda】
được lặp lại
되앉다
【doeanda】
Ngồi lại, ngồi xuống trở lại.
되가지다
【doegajida || dwegajida】
lấy lại được, giành lại được
되밀다
【doemilda】
Đẩy lại, đẩy ngược lại.
되치이다
【doechiida】
gậy ông đập lưng ông.
Xem thêm
Chi tiết từ
처리되다 / cheoridoeda || cheoridweda /
động từ

Được xử lý
일이나 사무, 사건이 절차에 따라 정리되어 마무리되다.
Công việc, sự vụ hay sự kiện được thu xếp kết thúc theo trình tự.
Được xử lý
어떤 결과를 얻기 위해 화학적, 물리적 작용이 이루어지다.
Tác dụng mang tính hóa học, vật lí được tạo ra để đạt được kết quả nào đó.
Từ điển mở
Toàn Huỳnh
Thành viên
Hoàn thành công việc
18:08 21-07-2026
Anh Vân
Thành viên
Thường dùng trong công việc hành chính
18:08 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Được xử lý
18:08 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 處 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý