JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

처형당하다
[ cheohyeongdanghada ]
Bị xử, bị tử hình

Các từ gợi ý

처형
【cheohyeong】
sự trừng phạt, sự hành hình
처형
【cheohyeong】
chị vợ, chị
처형하다
【cheohyeonghada】
trừng phạt, tử hình
처형되다
【cheohyeongdoeda || cheohyeongdweda】
bị trừng phạt, bị tử hình
당하다
【danghada】
(사리에) chạm trán, đương đầu với.
당하다
【danghada】
bị, bị thiệt hại, bị lừa
도난당하다
【donandanghada】
bị trộm
유린당하다
【yurindanghada】
bị chà đạp, bị bóp nghẹt
매혹당하다
【maehokttanghada】
bị mê hoặc, bị quyến rũ
사기당하다
【sagidanghada】
bị lừa, bị lừa gạt, bị lừa phỉnh
강탈당하다
【gangtaldanghada】
bị cướp đoạt, bị cướp bóc, bị chiếm đoạt
구속당하다
【gusokttanghada】
bị hạn chế, bị kìm hãm
우롱당하다
【urongdanghada】
bị chế nhạo, bị nhạo báng, bị trêu chọc
박탈당하다
【baktaldanghada】
bị tước đoạt, bị cưỡng đoạt
몰살당하다
【molssaldanghada】
bị tàn sát
Xem thêm

Chi tiết từ

처형당하다 / cheohyeongdanghada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Bị xử, bị tử hình
형벌이나 사형에 처해지다.
Bị xử phạt hay xử tử hình.

Từ liên quan:

처형되다 살해당하다 이중첩자 뒤바리 체포되다 수양아들

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

처형당하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới