한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
처형당하다
[ cheohyeongdanghada ]
Bị xử, bị tử hình
Các từ gợi ý
처형
【cheohyeong】
sự trừng phạt, sự hành hình
처형
【cheohyeong】
chị vợ, chị
처형하다
【cheohyeonghada】
trừng phạt, tử hình
처형되다
【cheohyeongdoeda || cheohyeongdweda】
bị trừng phạt, bị tử hình
당하다
【danghada】
(사리에) chạm trán, đương đầu với.
당하다
【danghada】
bị, bị thiệt hại, bị lừa
도난당하다
【donandanghada】
bị trộm
유린당하다
【yurindanghada】
bị chà đạp, bị bóp nghẹt
매혹당하다
【maehokttanghada】
bị mê hoặc, bị quyến rũ
사기당하다
【sagidanghada】
bị lừa, bị lừa gạt, bị lừa phỉnh
강탈당하다
【gangtaldanghada】
bị cướp đoạt, bị cướp bóc, bị chiếm đoạt
구속당하다
【gusokttanghada】
bị hạn chế, bị kìm hãm
우롱당하다
【urongdanghada】
bị chế nhạo, bị nhạo báng, bị trêu chọc
박탈당하다
【baktaldanghada】
bị tước đoạt, bị cưỡng đoạt
몰살당하다
【molssaldanghada】
bị tàn sát
Xem thêm
Chi tiết từ
처형당하다 / cheohyeongdanghada /
động từ
Bị xử, bị tử hình
형벌이나 사형에 처해지다.
Bị xử phạt hay xử tử hình.
Từ liên quan:
처형되다 살해당하다 이중첩자 뒤바리 체포되다 수양아들
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
bị xử án tử hình
17:40 21-07-2026
Thái Hải
Thành viên
hành động pháp lý nghiêm khắc
17:40 21-07-2026
Trang An
Thành viên
thường nói về tội phạm
17:40 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 處 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý