한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
척
[ cheok ]
(sự) giả vờ, vờ vĩnh, giả bộ, ra vẻ
척
[ cheok ]
cheok
척
[ cheok ]
chiếc (thuyền)
Các từ gợi ý
척척하다
【cheokcheokada】
ướt sũng, sũng nước
척도
【cheoktto】
chiều dài, độ dài
척수
【cheokssu】
tuỷ sống
척결하다
【cheokkkyeolhada】
nhổ rễ tận gốc, diệt trừ tận gốc
척지
【cheokjji】
Mảnh đất chật hẹp.
척식
【cheokssik】
sự chiếm đóng, sự xâm chiếm thuộc địa.
척골
【cheokkkol】
xương sống.
척신
【cheokssin】
Độc thân, một mình.
척살
【cheokssal】
đâm chết ai
척주
【cheokjju】
[해부학] cột sống.
척결
【cheokkkyeol】
sự nhổ rễ tận gốc. sự diệt trừ tận gốc
척박하다
【cheokppakada】
cằn cỗi
척지다
【cheokjjida】
Xung đột.
인기척
【inkkicheok】
bóng người, bóng dáng của con người
쉬척지근하다
【swicheokjjigeunhada】
(음식이) bốc mùi ôi thiu, bốc mùi ẩm mốc.
Xem thêm
Chi tiết từ
척 / cheok /
danh từ phụ thuộc
(sự) giả vờ, vờ vĩnh, giả bộ, ra vẻ
사실이 아닌 것을 사실인 것처럼 꾸미는 거짓 태도나 모양을 나타내는 말.
Lời nói thể hiện thái độ hay bộ dạng giả trá làm cho cái không phải là sự thật ra vẻ như là sự thật.
trạng từ






Một cách bình thản, một cách thản nhiên
몸가짐이나 태도가 천연덕스럽고 태연한 모양.
Hình ảnh mà cơ thể hay thái độ tự nhiên và điềm tĩnh.
Một cách uể oải, một cách chậm chạp
느슨하게 휘어지거나 늘어진 모양.
Hình ảnh bị kéo dài hay uốn khúc một cách lỏng lẻo.
Ngay, liền
전혀 망설이지 않고 선뜻 행동하는 모양.
Hình ảnh hoàn toàn không do dự và hành động nhanh chóng.
Lướt, thoáng
한눈에 얼른 보는 모양.
Hình ảnh nhìn nhanh một lượt.
Sát, khít, chặt sít
물체가 바싹 붙거나 끈기 있게 들러붙는 모양.
Hình ảnh vật thể dính chặt hoặc gắn kết có độ dính.
Một cách vừa miệng
입맛에 딱 맞는 모양.
Hình ảnh hợp khẩu vị.
Y như rằng
시험 등에 틀림없이 붙거나 예상한 대로 맞아떨어진 모양.
Hình ảnh ăn khớp theo dự tính hoặc chắc chắn đỗ trong kỳ thi.
(붙음) dính vào, bó chặt vào.
Ví dụ:
척 들러붙다
dính chặt, bó sát, bám chặt.
(선뜻) ngay lập tức, ngay tức khắc (서슴지 않고)
Không chần chừ, không do dự
(즉각) tức khắc, tức thì.
Từ đồng nghĩa:
체 자
Từ liên quan:
엄지
Từ điển mở
San Bảo
Thành viên
편리하다
17:13 27-09-2021
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý