JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

척
[ cheok ]
(sự) giả vờ, vờ vĩnh, giả bộ, ra vẻ
척
[ cheok ]
cheok
척
[ cheok ]
chiếc (thuyền)

Các từ gợi ý

척척하다
【cheokcheokada】
ướt sũng, sũng nước
척도
【cheoktto】
chiều dài, độ dài
척수
【cheokssu】
tuỷ sống
척결하다
【cheokkkyeolhada】
nhổ rễ tận gốc, diệt trừ tận gốc
척지
【cheokjji】
Mảnh đất chật hẹp.
척식
【cheokssik】
sự chiếm đóng, sự xâm chiếm thuộc địa.
척골
【cheokkkol】
xương sống.
척신
【cheokssin】
Độc thân, một mình.
척살
【cheokssal】
đâm chết ai
척주
【cheokjju】
[해부학] cột sống.
척결
【cheokkkyeol】
sự nhổ rễ tận gốc. sự diệt trừ tận gốc
척박하다
【cheokppakada】
cằn cỗi
척지다
【cheokjjida】
Xung đột.
인기척
【inkkicheok】
bóng người, bóng dáng của con người
쉬척지근하다
【swicheokjjigeunhada】
(음식이) bốc mùi ôi thiu, bốc mùi ẩm mốc.
Xem thêm

Chi tiết từ

척 / cheok /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ phụ thuộc
icon Jaemy dictionary
(sự) giả vờ, vờ vĩnh, giả bộ, ra vẻ
사실이 아닌 것을 사실인 것처럼 꾸미는 거짓 태도나 모양을 나타내는 말.
Lời nói thể hiện thái độ hay bộ dạng giả trá làm cho cái không phải là sự thật ra vẻ như là sự thật.
trạng từ
icon Jaemy dictionary
Một cách bình thản, một cách thản nhiên
몸가짐이나 태도가 천연덕스럽고 태연한 모양.
Hình ảnh mà cơ thể hay thái độ tự nhiên và điềm tĩnh.
icon Jaemy dictionary
Một cách uể oải, một cách chậm chạp
느슨하게 휘어지거나 늘어진 모양.
Hình ảnh bị kéo dài hay uốn khúc một cách lỏng lẻo.
icon Jaemy dictionary
Ngay, liền
전혀 망설이지 않고 선뜻 행동하는 모양.
Hình ảnh hoàn toàn không do dự và hành động nhanh chóng.
icon Jaemy dictionary
Lướt, thoáng
한눈에 얼른 보는 모양.
Hình ảnh nhìn nhanh một lượt.
icon Jaemy dictionary
Sát, khít, chặt sít
물체가 바싹 붙거나 끈기 있게 들러붙는 모양.
Hình ảnh vật thể dính chặt hoặc gắn kết có độ dính.
icon Jaemy dictionary
Một cách vừa miệng
입맛에 딱 맞는 모양.
Hình ảnh hợp khẩu vị.
icon Jaemy dictionary
Y như rằng
시험 등에 틀림없이 붙거나 예상한 대로 맞아떨어진 모양.
Hình ảnh ăn khớp theo dự tính hoặc chắc chắn đỗ trong kỳ thi.
icon Jaemy dictionary
(붙음) dính vào, bó chặt vào.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

척 들러붙다

dính chặt, bó sát, bám chặt.

icon Jaemy dictionary
(선뜻) ngay lập tức, ngay tức khắc (서슴지 않고)
icon Jaemy dictionary
Không chần chừ, không do dự
icon Jaemy dictionary
(즉각) tức khắc, tức thì.

Từ đồng nghĩa:

체 자

Từ liên quan:

엄지

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

척ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới