한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
척후
[ cheoku ]
(임무) tuần tra, trinh sát
Chi tiết từ
척후 / cheoku /
(임무) tuần tra, trinh sát
(사람) lính trinh sát, lính tuần tra.
Ví dụ:
척후대
đội trinh sát.
Từ liên quan:
척후병 설영 황충 잔적 여범 왕방 초병 티젤 팽기 군진 적원 정찰병 군졸 소해 부첨 별군 향선 뇌룡 격살
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
tiền tuyến
16:40 21-07-2026
Nghi Cát
Thành viên
đầu tiên
16:40 21-07-2026
Thương Hùng
Thành viên
liên quan đến quân đội
16:40 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý