JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

척후
[ cheoku ]
(임무) tuần tra, trinh sát

Chi tiết từ

척후 / cheoku /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
(임무) tuần tra, trinh sát
icon Jaemy dictionary
(사람) lính trinh sát, lính tuần tra.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

척후대

đội trinh sát.

Từ liên quan:

척후병 설영 황충 잔적 여범 왕방 초병 티젤 팽기 군진 적원 정찰병 군졸 소해 부첨 별군 향선 뇌룡 격살

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

척후ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới