한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
천둥
[ cheondung ]
sấm
Các từ gợi ý
천둥지기
【cheondungjigi】
thóc lúa phụ thuộc vào sấm sét, ruộng lúa phụ thuộc vào mưa.
천둥소리
【cheondungsori】
tiếng sấm
천둥벌거숭이
【cheondungbeolgeosungi】
người táo bạo, mạnh dạn.
마른천둥
【mareuncheondung】
Sấm đánh giữa ngày quang mây.
Chi tiết từ
천둥 / cheondung /
danh từ
Sấm
대기 중에서 매우 큰 소리와 번개가 함께 나타나는 현상.
Hiện tượng xuất hiện âm thanh vang dội trên không trung cùng với tia chớp.
Sấm sét.
Từ đồng nghĩa:
우레
Từ liên quan:
우레 우박 벼락 푸푸 번개 굉음 낙뢰 포효 끽 용용 세찬
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
tiếng sấm
18:04 21-07-2026
Phong Yên
Thành viên
hiện tượng thời tiết
18:04 21-07-2026
Thương Lan
Thành viên
thường đi kèm với mưa
18:04 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý