JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

천둥
[ cheondung ]
sấm

Các từ gợi ý

천둥지기
【cheondungjigi】
thóc lúa phụ thuộc vào sấm sét, ruộng lúa phụ thuộc vào mưa.
천둥소리
【cheondungsori】
tiếng sấm
천둥벌거숭이
【cheondungbeolgeosungi】
người táo bạo, mạnh dạn.
마른천둥
【mareuncheondung】
Sấm đánh giữa ngày quang mây.

Chi tiết từ

천둥 / cheondung /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sấm
대기 중에서 매우 큰 소리와 번개가 함께 나타나는 현상.
Hiện tượng xuất hiện âm thanh vang dội trên không trung cùng với tia chớp.
icon Jaemy dictionary
Sấm sét.

Từ đồng nghĩa:

우레

Từ liên quan:

우레 우박 벼락 푸푸 번개 굉음 낙뢰 포효 끽 용용 세찬

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

천둥ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới