한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
천사
[ cheonsa ]
thiên sứ
Các từ gợi ý
백의의 천사
【baeguiui cheonsa】
thiên thần áo trắng
Chi tiết từ
천사 / cheonsa /
danh từ

Thiên sứ
하늘에서 내려와 인간에게 신의 뜻을 전하며 신과 인간을 이어 주는 심부름꾼.
Sứ giả từ trên trời xuống để truyền đạt ý thần thánh cho con người và kết nối giữa thần thánh với con người.
Tiên, thánh, thiên thần
(비유적으로) 순결하고 선량한 사람.
(cách nói ẩn du) Người có lòng thuần khiết và hiền lương.
Từ liên quan:
악마 노파
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Thiên thần
19:06 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Người tốt bụng
19:06 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Dùng để chỉ sự trong sáng
19:06 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý