JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

천연
[ cheonyeon ]
sự chần chừ, sự trì hoãn.
천연
[ cheonyeon ]
thiên nhiên

Các từ gợi ý

천연자원
【cheonyeonjawon】
tài nguyên thiên nhiên
천연가스
【cheonyeongaseu】
khí thiên nhiên, ga thiên nhiên
천연재료
【cheonyeonjaeryo】
chất liệu tự nhiên
천연두
【cheonyeondu】
bệnh đậu mùa
천연색
【cheonyeonsaek】
màu tự nhiên
총천연색
【chongcheonyeonsaek】
màu tự nhiên hoàn toàn
천연스럽다
【cheonyeonseureoptta】
một cách tự nhiên
천연기념물
【cheonyeonginyeommul】
vật kỉ niệm thiên nhiên

Chi tiết từ

천연 / cheonyeon /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Sự chần chừ, sự trì hoãn.
icon Jaemy dictionary
천연하다 chần chừ, do dự, trì hoãn.

Từ liên quan:

꼬꼬댁 광물성 천연의 원료 멘톨 원유 시어버터 약용 천연재료 순면 오일 자연 고령토

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

천연ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới