한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
천연
[ cheonyeon ]
sự chần chừ, sự trì hoãn.
천연
[ cheonyeon ]
thiên nhiên
Các từ gợi ý
천연자원
【cheonyeonjawon】
tài nguyên thiên nhiên
천연가스
【cheonyeongaseu】
khí thiên nhiên, ga thiên nhiên
천연재료
【cheonyeonjaeryo】
chất liệu tự nhiên
천연두
【cheonyeondu】
bệnh đậu mùa
천연색
【cheonyeonsaek】
màu tự nhiên
총천연색
【chongcheonyeonsaek】
màu tự nhiên hoàn toàn
천연스럽다
【cheonyeonseureoptta】
một cách tự nhiên
천연기념물
【cheonyeonginyeommul】
vật kỉ niệm thiên nhiên
Chi tiết từ
천연 / cheonyeon /
Sự chần chừ, sự trì hoãn.
천연하다 chần chừ, do dự, trì hoãn.
Từ liên quan:
꼬꼬댁 광물성 천연의 원료 멘톨 원유 시어버터 약용 천연재료 순면 오일 자연 고령토
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý