한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
천장
[ cheonjang ]
di dời mộ.
천장
[ cheonjang ]
trần nhà
Các từ gợi ý
입천장
【ipcheonjang】
vòm miệng
입천장
【ipcheonjang】
vòm miệng.
Chi tiết từ
천장 / cheonjang /
Di dời mộ.
Từ liên quan:
외벽 내벽 벽 문틀 벽체 천정 벽면 옹벽 처마 난간 측벽 박공 창문틀 바닥 벽의 뒷벽 덕트 창문 측랑 장식
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Trần nhà, phần trên cùng của căn phòng.
14:52 21-07-2026
Diệp Cao
Thành viên
Có thể dùng trong ngữ cảnh xây dựng.
14:52 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
Thường liên quan đến không gian sống.
14:52 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý