한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
천품
[ cheonpum ]
thiên hướng, xu hướng
Chi tiết từ
천품 / cheonpum /
Thiên hướng, xu hướng
(재질) tài năng, năng khiếu.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
tài năng thiên bẩm
17:06 21-07-2026
Ngọc Thư
Thành viên
đặc điểm bẩm sinh
17:06 21-07-2026
Đạt Kiến
Thành viên
năng lực tự nhiên
17:06 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý