한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
철둑
[ cheolttuk ]
đê đường ray
Chi tiết từ
철둑 / cheolttuk /
danh từ
Đê đường ray
철도가 놓여 있는 둑.
Đường đất mô cao có đặt đường sắt.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đê chắn nước
14:36 21-07-2026
Uy Quốc
Thành viên
bờ kè
14:36 21-07-2026
Đăng Huỳnh
Thành viên
thường thấy ở khu vực ven sông
14:36 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý