한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
철리
[ cheolri ]
triết lý.
Các từ gợi ý
천리
【cheolri】
đạo trời
삼천리
【samcheolri】
samcheonri; cả nước Hàn, cả non sông Hàn, ba nghìn dặm
천리안
【cheolrian】
cái nhìn xuyên suốt, cái nhìn thấu đáo
일사천리
【ilssacheolri】
thuận buồm xuôi gió
삼천리강산
【samcheolrigangsan】
samcheonrigangsan; giang sơn Hàn Quốc, non sông ba nghìn dặm
언비천리
【eonbicheolri】
Tin đồn lan nhanh<베트남 속담: ngôn phi vạn lý>
Chi tiết từ
철리 / cheolri /
Triết lý.
Từ liên quan:
독송 불설 요연 실덕 돈오 남종 공맹 여창 고례 강쇠 홍엽 원교 불조 경세 감득 삼교 내훈 염정 무외 위학
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Tình trạng bị va chạm
19:06 21-07-2026
Nữ Ngô
Thành viên
Sự va đập mạnh
19:06 21-07-2026
Việt Vĩnh
Thành viên
Dùng để mô tả tai nạn
19:06 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 理 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý