JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

철리
[ cheolri ]
triết lý.

Các từ gợi ý

천리
【cheolri】
đạo trời
삼천리
【samcheolri】
samcheonri; cả nước Hàn, cả non sông Hàn, ba nghìn dặm
천리안
【cheolrian】
cái nhìn xuyên suốt, cái nhìn thấu đáo
일사천리
【ilssacheolri】
thuận buồm xuôi gió
삼천리강산
【samcheolrigangsan】
samcheonrigangsan; giang sơn Hàn Quốc, non sông ba nghìn dặm
언비천리
【eonbicheolri】
Tin đồn lan nhanh<베트남 속담: ngôn phi vạn lý>

Chi tiết từ

철리 / cheolri /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Triết lý.

Từ liên quan:

독송 불설 요연 실덕 돈오 남종 공맹 여창 고례 강쇠 홍엽 원교 불조 경세 감득 삼교 내훈 염정 무외 위학

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

철리ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới