한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
철매
[ cheolmae ]
bồ hóng.
Chi tiết từ
철매 / cheolmae /
Bồ hóng.
Từ liên quan:
81식 아스록 복좌 열추적 대잠로켓 소해함 전탐 첩보기 채프 총안구 우달로이급 73식 발사장치 확산탄 전략미사일 봄브 87식 무장헬기 복합장갑 쉽렉
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
vật liệu sắt
19:11 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
kim loại cứng
19:11 21-07-2026
Việt Vĩnh
Thành viên
thường dùng trong xây dựng
19:11 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý