한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
철수되다
[ cheolssudoeda || cheolssudweda ]
được rút lui, được thu hồi
Các từ gợi ý
되다
【doeda || dweda】
sượn, sống
되
【doe || dwe】
Doe; đấu, ca
철수
【cheolssu】
sự rút lui, sự thu hồi
철수하다
【cheolssuhada】
rút lui, thu hồi
철수시키다
【cheolssusikida】
cho rút khỏi, cho thu hồi
되풀이되다
【doepuridoeda || dwepuridweda】
được lặp lại
되앉다
【doeanda】
Ngồi lại, ngồi xuống trở lại.
되가지다
【doegajida || dwegajida】
lấy lại được, giành lại được
되밀다
【doemilda】
Đẩy lại, đẩy ngược lại.
되치이다
【doechiida】
gậy ông đập lưng ông.
되쓰다
【doesseuda】
Viết lại.
다되다
【dadoeda】
Hết, không còn.
혹사되다
【hokssadoeda || hokssadweda】
bị lạm dụng tàn tệ, bị bắt lao động khổ sai, bị bắt nô dịch
배부되다
【baebudoeda || baebudweda】
được phân phối, được phân phát
약속되다
【yakssokttoeda || yakssokttweda】
được hứa hẹn, được hẹn
Xem thêm
Chi tiết từ
철수되다 / cheolssudoeda || cheolssudweda /
động từ
Được rút lui, được thu hồi
있던 곳에서 시설이나 장비 등이 거두어지고 물러나게 되다.
Thiết bị hay công trình ở nơi vốn có được thu dọn, đem theo và dời đi nơi khác.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Rút lui, rút khỏi.
18:52 21-07-2026
Hiếu Bá
Thành viên
Ngưng hoạt động hoặc đóng cửa.
18:52 21-07-2026
Thư Chiêu
Thành viên
Thường sử dụng trong quân sự hoặc kinh doanh.
18:52 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý