한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
철천지한
[ cheolcheonjihan ]
sự thù hằn, mối thù truyền kiếp (유감)
Chi tiết từ
철천지한 / cheolcheonjihan /
Sự thù hằn, mối thù truyền kiếp (유감)
(원한) hận thù, oán hận.
Ví dụ:
철천지한을 품다
chứa chất một mối thù trong lòng.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Hận thù sâu sắc
16:48 21-07-2026
Diệp Cao
Thành viên
Diễn tả cảm xúc cực đoan
16:48 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
Thường dùng trong văn học
16:48 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý