한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
철필
[ cheolpil ]
cây bút sắt (복사용).
Chi tiết từ
철필 / cheolpil /
Cây bút sắt (복사용).
Ví dụ:
철필대
cán bút.
Từ liên quan:
초암 별갑 삼각자 각봉 쇠톱 널링 세필 써레
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
bút sắt
16:08 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
dụng cụ viết bền
16:08 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
thường dùng trong nghệ thuật
16:08 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý