JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

철하다
[ cheolhada ]
chỉnh lý, sắp xếp.
철하다
[ cheolhada ]
đóng thành tập

Các từ gợi ý

철
【cheol】
mùa
철새
【cheolssae】
chim di cư
봄철
【bomcheol】
mùa xuân
철
【cheol】
sắt
철두철미하다
【cheolttucheolmihada】
trọn vẹn, tuyệt đối, triệt để
철둑
【cheolttuk】
đê đường ray
여름철
【yeoreumcheol】
mùa hè
철딱서니
【cheolttaksseoni】
sự khôn lớn, sự hiểu biết
농사철
【nongsacheol】
thời vụ, mùa vụ
서류철
【seoryucheol】
ô đựng tài liệu, tập tài liệu
겨울철
【gyeoulcheol】
mùa đông
지하철
【jihacheol】
xe điện ngầm, tàu điện ngầm
휴가철
【hyugacheol】
kì nghỉ phép, đợt nghỉ phép
김장철
【gimjangcheol】
Gimjangcheol; mùa muối kim chi
철부지
【cheolbuji】
đứa trẻ dại khờ
Xem thêm

Chi tiết từ

철하다 / cheolhada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Chỉnh lý, sắp xếp.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

서류를 철하다

sắp xếp tài liệu, chỉnh lý hồ sơ.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

철하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới