한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
철하다
[ cheolhada ]
chỉnh lý, sắp xếp.
철하다
[ cheolhada ]
đóng thành tập
Các từ gợi ý
철
【cheol】
mùa
철새
【cheolssae】
chim di cư
봄철
【bomcheol】
mùa xuân
철
【cheol】
sắt
철두철미하다
【cheolttucheolmihada】
trọn vẹn, tuyệt đối, triệt để
철둑
【cheolttuk】
đê đường ray
여름철
【yeoreumcheol】
mùa hè
철딱서니
【cheolttaksseoni】
sự khôn lớn, sự hiểu biết
농사철
【nongsacheol】
thời vụ, mùa vụ
서류철
【seoryucheol】
ô đựng tài liệu, tập tài liệu
겨울철
【gyeoulcheol】
mùa đông
지하철
【jihacheol】
xe điện ngầm, tàu điện ngầm
휴가철
【hyugacheol】
kì nghỉ phép, đợt nghỉ phép
김장철
【gimjangcheol】
Gimjangcheol; mùa muối kim chi
철부지
【cheolbuji】
đứa trẻ dại khờ
Xem thêm
Chi tiết từ
철하다 / cheolhada /
Chỉnh lý, sắp xếp.
Ví dụ:
서류를 철하다
sắp xếp tài liệu, chỉnh lý hồ sơ.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
suy nghĩ chín chắn
17:59 21-07-2026
Tài Đức
Thành viên
hiểu biết
17:59 21-07-2026
Vy Yến
Thành viên
thường dùng cho người trưởng thành
17:59 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý