JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

첫솜씨
[ cheotssomssi ]
Làm lần đầu.

Các từ gợi ý

솜씨
【somssi】
tài nghệ, sự khéo léo
말솜씨
【malssomssi】
tài ăn nói
첫
【cheot】
đầu, đầu tiên, trước tiên
첫해
【cheotae】
năm đầu
첫돌
【cheotttol】
sinh nhật đầu, ngày đầy năm, ngày thôi nôi
첫여름
【cheonnyeoreum】
đầu hè
첫날
【cheonnal】
ngày đầu tiên, hôm đầu tiên
첫새벽
【cheotssaebyeok】
rạng sáng, hừng đông
첫선
【cheotsseon】
sự ra mắt
첫눈
【cheonnun】
ánh mắt đầu tiên, cái nhìn đầu tiên
첫마디
【cheonmadi】
lời nói đầu tiên
첫소리
【cheotssori】
âm đầu
첫술
【cheotssul】
muỗng đầu
첫사랑
【cheotssarang】
tình đầu, mối tình đầu
첫머리
【cheonmeori】
phần đầu
Xem thêm

Chi tiết từ

첫솜씨 / cheotssomssi /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Làm lần đầu.

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

첫솜씨ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới