한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
첫솜씨
[ cheotssomssi ]
Làm lần đầu.
Các từ gợi ý
솜씨
【somssi】
tài nghệ, sự khéo léo
말솜씨
【malssomssi】
tài ăn nói
첫
【cheot】
đầu, đầu tiên, trước tiên
첫해
【cheotae】
năm đầu
첫돌
【cheotttol】
sinh nhật đầu, ngày đầy năm, ngày thôi nôi
첫여름
【cheonnyeoreum】
đầu hè
첫날
【cheonnal】
ngày đầu tiên, hôm đầu tiên
첫새벽
【cheotssaebyeok】
rạng sáng, hừng đông
첫선
【cheotsseon】
sự ra mắt
첫눈
【cheonnun】
ánh mắt đầu tiên, cái nhìn đầu tiên
첫마디
【cheonmadi】
lời nói đầu tiên
첫소리
【cheotssori】
âm đầu
첫술
【cheotssul】
muỗng đầu
첫사랑
【cheotssarang】
tình đầu, mối tình đầu
첫머리
【cheonmeori】
phần đầu
Xem thêm
Chi tiết từ
첫솜씨 / cheotssomssi /
danh từ
Làm lần đầu.
Từ điển mở
Kring Hà My
Thành viên
ㅈㅓㅊ
09:56 19-01-2022
Trương Bảo Thư
Thành viên
tui thích nó
09:15 19-01-2022
Minh vương
Thành viên VIP
Kỹ năng đầu tiên
15:29 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý