한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
청계
[ cheonggye ]
Cái suối trong và sạch
Chi tiết từ
청계 / cheonggye /
danh từ
Cái suối trong và sạch
Từ liên quan:
내곡 백운 석계 월산 대연 월전 청파 종각 헌릉 장천 마석 옥수 서교 계동 절골 와우산 쌈지공원 종로 구읍 주호
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
suối trong
19:44 21-07-2026
Ngọc Mộc
Thành viên
kênh nước sạch
19:44 21-07-2026
Xuân Thành
Thành viên
thường dùng để chỉ cảnh quan
19:44 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý