한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
청동
[ cheongdong ]
đồng, đồng thiếc
Các từ gợi ý
청동기
【cheongdonggi】
đồ đồng
청동기 시대
【cheongdonggi sidae】
thời đại đồ đồng
Chi tiết từ
청동 / cheongdong /
danh từ
Đồng, đồng thiếc
구리와 주석의 합금.
Hợp kim của đồng và thiếc.
Từ liên quan:
황동 상감 은입사 백동
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đồng thau
17:26 21-07-2026
Hiếu Bá
Thành viên
hợp kim đồng và thiếc
17:26 21-07-2026
Thư Chiêu
Thành viên
dùng trong chế tạo đồ vật
17:26 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý