JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

청진
[ cheongjin ]
[의학] sự chẩn đoán bệnh.

Các từ gợi ý

청진기
【cheongjingi】
ống nghe bác sĩ

Chi tiết từ

청진 / cheongjin /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
[의학] sự chẩn đoán bệnh.
icon Jaemy dictionary
청진하다 chẩn đoán bệnh bằng ống nghe.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

청진기

ống nghe tim phổi

icon Jaemy dictionary

청진기를 대다

áp ống nghe vào.

Từ liên quan:

옌지 갑산 강계 북창 평양 명천 용강 웅기 원산 단둥 왕청 호흡음 황달 훈춘 북한 철산 투먼 흉통 연백 혈뇨

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

청진ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới