한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
청진
[ cheongjin ]
[의학] sự chẩn đoán bệnh.
Các từ gợi ý
청진기
【cheongjingi】
ống nghe bác sĩ
Chi tiết từ
청진 / cheongjin /
[의학] sự chẩn đoán bệnh.
청진하다 chẩn đoán bệnh bằng ống nghe.
Ví dụ:
청진기
ống nghe tim phổi
청진기를 대다
áp ống nghe vào.
Từ liên quan:
옌지 갑산 강계 북창 평양 명천 용강 웅기 원산 단둥 왕청 호흡음 황달 훈춘 북한 철산 투먼 흉통 연백 혈뇨
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Nghe tim phổi
17:49 21-07-2026
Hạnh Hạ
Thành viên
Kiểm tra sức khỏe
17:49 21-07-2026
Khoa Âu
Thành viên
Thường dùng trong y học
17:49 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý