한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
청풍
[ cheongpung ]
gió mát.
Chi tiết từ
청풍 / cheongpung /
Gió mát.
Ví dụ:
청풍명월
trăng thanh gió mát.
Từ liên quan:
풍천 관향 달천 창리 금남 선산 춘양 건천 함창 충주 단양 배동 영당 합천 필봉 운봉 본향 만암 청안 낙안
Từ điển mở
Xuân Thành
Thành viên
cảm giác thư giãn và thoải mái
16:37 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
gió mát trong lành
16:37 21-07-2026
Ngọc Mộc
Thành viên
thường dùng để chỉ thời tiết dễ chịu
16:37 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 風 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý