한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
청허
[ cheongheo ]
chấp nhận, thừa nhận, cho phép.
Chi tiết từ
청허 / cheongheo /
Chấp nhận, thừa nhận, cho phép.
Từ liên quan:
체환 빈례 출초 휴정 추담 원행 군례 원교 초암 남종 금어 덕조 재근 간재 석단 금대 성총 율학 희문 소순
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
trong sạch
16:13 21-07-2026
Danh Hồng
Thành viên
tinh khiết
16:13 21-07-2026
Linh Lê
Thành viên
thường dùng trong văn hóa
16:13 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý