JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

체
[ che ]
cái sàng, cái rây lọc
체
[ che ]
(먹은 것의) chứng không tiêu, chứng đầy bụng.
체
[ che ]
nét

Các từ gợi ý

중심체
【jungsimche】
đoàn thể trung tâm
글씨체
【geulssiche】
kiểu chữ viết, nét chữ
격식체
【gyeokssikche】
thể trang trọng
해라체
【haerache】
Thể 해라
대화체
【daehwache】
thể đối thoại
서간체
【seoganche】
thư từ
구어체
【gueoche】
thể văn nói, thể khẩu ngữ
만연체
【manyeonche】
thể văn dàn trải, thể văn dài dòng
병원체
【byeongwonche】
thể khuẩn gây bệnh, vi trùng gây bệnh
익사체
【ikssache】
thi thể người chết đuối
육면체
【yungmyeonche】
khối sáu mặt, khối lục giác
산업체
【saneopche】
công ty sản xuất, doanh nghiệp sản xuất, nhà sản xuất
유기체
【yugiche】
thể hữu cơ
발광체
【balgwangche】
vật thể phát quang
공동체
【gongdongche】
cộng đồng
Xem thêm

Chi tiết từ

체 / che /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Cái sàng, cái rây lọc
가루를 곱게 만들거나 액체에서 찌꺼기를 거르는 데 쓰는 도구.
Dụng cụ dùng khi lọc cặn trong chất lỏng hoặc làm cho bột mịn.
danh từ phụ thuộc
icon Jaemy dictionary
Vẻ, bộ
사실이 아닌 것을 사실인 것처럼 꾸미는 거짓 태도나 모양을 나타내는 말.
Từ thể hiện bộ dạng hay thái độ ngụy tạo giả dối điều không phải là sự thật như sự thật.
icon Jaemy dictionary
Cái giần, sàng (어레미).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

체로 치다

sàng, giần thóc gạo.

icon Jaemy dictionary
(경멸) khinh miệt, coi thường
icon Jaemy dictionary
(거짓태) sự nói dối, giả vờ, giả bộ

Từ đồng nghĩa:

척

Từ liên quan:

표수 계적

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

체ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới