한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
체
[ che ]
cái sàng, cái rây lọc
체
[ che ]
(먹은 것의) chứng không tiêu, chứng đầy bụng.
체
[ che ]
nét
Các từ gợi ý
중심체
【jungsimche】
đoàn thể trung tâm
글씨체
【geulssiche】
kiểu chữ viết, nét chữ
격식체
【gyeokssikche】
thể trang trọng
해라체
【haerache】
Thể 해라
대화체
【daehwache】
thể đối thoại
서간체
【seoganche】
thư từ
구어체
【gueoche】
thể văn nói, thể khẩu ngữ
만연체
【manyeonche】
thể văn dàn trải, thể văn dài dòng
병원체
【byeongwonche】
thể khuẩn gây bệnh, vi trùng gây bệnh
익사체
【ikssache】
thi thể người chết đuối
육면체
【yungmyeonche】
khối sáu mặt, khối lục giác
산업체
【saneopche】
công ty sản xuất, doanh nghiệp sản xuất, nhà sản xuất
유기체
【yugiche】
thể hữu cơ
발광체
【balgwangche】
vật thể phát quang
공동체
【gongdongche】
cộng đồng
Xem thêm
Chi tiết từ
체 / che /
danh từ
Cái sàng, cái rây lọc
가루를 곱게 만들거나 액체에서 찌꺼기를 거르는 데 쓰는 도구.
Dụng cụ dùng khi lọc cặn trong chất lỏng hoặc làm cho bột mịn.
danh từ phụ thuộc
Vẻ, bộ
사실이 아닌 것을 사실인 것처럼 꾸미는 거짓 태도나 모양을 나타내는 말.
Từ thể hiện bộ dạng hay thái độ ngụy tạo giả dối điều không phải là sự thật như sự thật.
Cái giần, sàng (어레미).
Ví dụ:
체로 치다
sàng, giần thóc gạo.
(경멸) khinh miệt, coi thường
(거짓태) sự nói dối, giả vờ, giả bộ
Từ đồng nghĩa:
척
Từ liên quan:
표수 계적
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý