JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

체계
[ chegye || chege ]
hệ thống

Các từ gợi ý

체계적
【chegyejeok || chegejeok】
mang tính có hệ thống
법체계
【beopchegye || beopchege】
hệ thống luật pháp
체계화
【chegyehwa || chegehwa】
sự hệ thống hóa; việc hệ thống hóa
명령체계
【myeongryeongchegye】
hệ thống lệnh
물가체계
【mulgachegye】
hệ thống vật giá.
체계성
【chegyesseong || chegesseong】
tính hệ thống
체계화되다
【chegyehwadoeda || chegehwadweda】
được hệ thống hóa
체계화하다
【chegyehwahada || chegehwahada】
hệ thống hóa

Chi tiết từ

체계 / chegye || chege /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Hệ thống
일정한 원리에 따라 낱낱의 부분이 잘 짜여져 통일된 전체.
Tổng thể được thống nhất do những bộ phận rời được kết nối chặt chẽ theo nguyên lý nhất định.

Từ liên quan:

체제 구축 확립 관념 조직 구조 규범 굴절어 개념

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

체계ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới