한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
체계
[ chegye || chege ]
hệ thống
Các từ gợi ý
체계적
【chegyejeok || chegejeok】
mang tính có hệ thống
법체계
【beopchegye || beopchege】
hệ thống luật pháp
체계화
【chegyehwa || chegehwa】
sự hệ thống hóa; việc hệ thống hóa
명령체계
【myeongryeongchegye】
hệ thống lệnh
물가체계
【mulgachegye】
hệ thống vật giá.
체계성
【chegyesseong || chegesseong】
tính hệ thống
체계화되다
【chegyehwadoeda || chegehwadweda】
được hệ thống hóa
체계화하다
【chegyehwahada || chegehwahada】
hệ thống hóa
Chi tiết từ
체계 / chegye || chege /
danh từ
Hệ thống
일정한 원리에 따라 낱낱의 부분이 잘 짜여져 통일된 전체.
Tổng thể được thống nhất do những bộ phận rời được kết nối chặt chẽ theo nguyên lý nhất định.
Từ liên quan:
체제 구축 확립 관념 조직 구조 규범 굴절어 개념
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
hệ thống
18:47 21-07-2026
Tài Khải
Thành viên
cơ cấu tổ chức
18:47 21-07-2026
Kiên Hạ
Thành viên
thường dùng trong khoa học
18:47 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý