한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
체공
[ chegong ]
bay trên không.
Chi tiết từ
체공 / chegong /
Bay trên không.
Ví dụ:
체공 비행(기록)
ghi chép chuyến bay
체공시간
thời gian bay.
Từ liên quan:
잠항 포복 저공 주속 긴 착탄 색적 이온층 이착륙 요격 매설 항속 짧은 착지 행동반경 유지시간
Từ điển mở
Bình Xuân
Thành viên
treo lơ lửng
16:21 21-07-2026
Châu Hằng
Thành viên
dùng trong thể thao
16:21 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
bay lượn
16:21 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý