한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
체기
[ chegi ]
dấu hiệu của chứng khó tiêu.
Chi tiết từ
체기 / chegi /
Dấu hiệu của chứng khó tiêu.
Từ liên quan:
비혈 수척 참복 웅황 쇄양 곽향 보익 협종 휘암 선골 초암 앞뇌 자반병 전음 멀꿀 농흉 태독 소삼 모려 흰깨
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
nỗi lo âu
16:18 21-07-2026
Thông Quang
Thành viên
tâm trạng căng thẳng
16:18 21-07-2026
Danh Đỗ
Thành viên
thường gặp trong tình huống khó khăn
16:18 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 氣 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý