한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
체육관
[ cheyukkkwan ]
nhà thi đấu
Chi tiết từ
체육관 / cheyukkkwan /
danh từ
Nhà thi đấu
실내에서 운동을 할 수 있게 만든 건물.
Tòa nhà xây để có thể tập thể dục thể thao trong nhà.
Từ liên quan:
검도장 실내체육관 운동장 탁구장 농구장 탁구대 헬스장 기숙사
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
phòng thể dục
16:22 21-07-2026
Hiếu Bá
Thành viên
hội trường thể thao
16:22 21-07-2026
Thư Chiêu
Thành viên
nơi tập luyện thể thao
16:22 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 體 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý