한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
체증
[ chejeung ]
sự đầy bụng, sự khó tiêu
Các từ gợi ý
교통체증
【gyotongchejeung】
tắc đường, kẹt xe
교통 체증
【gyotong chejeung】
tình trạng tắc nghẽn giao thông
십 년 묵은 체증이 내리다
【sip nyeon mugeun chejeungi naerida】
(chứng bội thực mười năm thuyên giảm), trút được gánh nặng
Chi tiết từ
체증 / chejeung /
danh từ

Sự đầy bụng, sự khó tiêu
한의학에서, 먹은 것이 잘 소화되지 않는 증상.
Chứng bệnh tiêu hóa thức ăn khó trong Đông y học.
Sự tắc nghẽn (giao thông)
길이 막히는 상태.
Trạng thái đường bị tắc.
Từ đồng nghĩa:
체
Từ liên quan:
교통 혼잡 적체 교통난 교통체증 교통혼잡 멀미 과밀 혼잡도 폭등 과속 침하 열섬 낙석 이농 비위생 손괴 침강 증차 주택난
Từ điển mở
Gái Yến
Thành viên
khó chịu do đông đúc
19:42 21-07-2026
Đông Cao
Thành viên
thường dùng khi di chuyển
19:42 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
tắc nghẽn
19:42 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý