JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

체증
[ chejeung ]
sự đầy bụng, sự khó tiêu

Các từ gợi ý

교통체증
【gyotongchejeung】
tắc đường, kẹt xe
교통 체증
【gyotong chejeung】
tình trạng tắc nghẽn giao thông
십 년 묵은 체증이 내리다
【sip nyeon mugeun chejeungi naerida】
(chứng bội thực mười năm thuyên giảm), trút được gánh nặng

Chi tiết từ

체증 / chejeung /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sự đầy bụng, sự khó tiêu
한의학에서, 먹은 것이 잘 소화되지 않는 증상.
Chứng bệnh tiêu hóa thức ăn khó trong Đông y học.
icon Jaemy dictionary
Sự tắc nghẽn (giao thông)
길이 막히는 상태.
Trạng thái đường bị tắc.

Từ đồng nghĩa:

체

Từ liên quan:

교통 혼잡 적체 교통난 교통체증 교통혼잡 멀미 과밀 혼잡도 폭등 과속 침하 열섬 낙석 이농 비위생 손괴 침강 증차 주택난

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

체증ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới