JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

쳐버리다
[ chyeobeorida ]
Dọn dẹp.

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
버리다
【beorida】
...mất,...hết
쳐주다
【cheojuda】
điều chỉnh (giá cả)
쳐들어가다
【cheodeureogada】
xông vào, tiến vào
벌이
【beori】
việc kiếm tiền
벌이다
【beorida】
vào việc, bắt đầu
잃어버리다
【ireobeorida】
mất, đánh mất, đánh rơi
쓸어버리다
【sseureobeorida】
quét sạch, xóa sạch, cạo sạch
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
홈쳐때리다
【homcheottaerida】
Đánh tới tấp, đánh dữ dội.
홀쳐매다
【holcheomaeda】
Cột chặt, cột thật chắc.
풀쳐 생각
【pulchyeo saenggak】
Thoải mái, suy nghĩ thoải mái.
Xem thêm

Chi tiết từ

쳐버리다 / chyeobeorida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Dọn dẹp.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

쳐버리다쓰레기를 쳐버리다

dọn rác.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

쳐버리다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới