한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
쳐버리다
[ chyeobeorida ]
Dọn dẹp.
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
버리다
【beorida】
...mất,...hết
쳐주다
【cheojuda】
điều chỉnh (giá cả)
쳐들어가다
【cheodeureogada】
xông vào, tiến vào
벌이
【beori】
việc kiếm tiền
벌이다
【beorida】
vào việc, bắt đầu
잃어버리다
【ireobeorida】
mất, đánh mất, đánh rơi
쓸어버리다
【sseureobeorida】
quét sạch, xóa sạch, cạo sạch
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
홈쳐때리다
【homcheottaerida】
Đánh tới tấp, đánh dữ dội.
홀쳐매다
【holcheomaeda】
Cột chặt, cột thật chắc.
풀쳐 생각
【pulchyeo saenggak】
Thoải mái, suy nghĩ thoải mái.
Xem thêm
Chi tiết từ
쳐버리다 / chyeobeorida /
động từ

Dọn dẹp.
Ví dụ:
쳐버리다쓰레기를 쳐버리다
dọn rác.
Từ điển mở
Ân Ánh
Thành viên
Đập bể
17:03 21-07-2026
Phi Ngô
Thành viên
Diễn tả hành động quyết liệt
17:03 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Đánh mạnh
17:03 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý