한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
초당파
[ chodangpa ]
mang tính siêu đảng phái (không theo đảng phái nào).
Chi tiết từ
초당파 / chodangpa /
Mang tính siêu đảng phái (không theo đảng phái nào).
Ví dụ:
초당파 외교
ngoại giao siêu đảng phái.
Từ liên quan:
협력체 레티넨 에이펙 의회 아랍연맹 소위원회 반테러 거국 당무 조직책 하원 미주기구 티파티 예결위원 상원 유럽평의회 다국적군 연립의 법사위원회 지르가
Từ điển mở
deleted_user
Thành viên
không phân biệt đảng phái
19:34 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
dùng trong chính trị
19:34 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
không thiên vị
19:34 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý