JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

초당파
[ chodangpa ]
mang tính siêu đảng phái (không theo đảng phái nào).

Chi tiết từ

초당파 / chodangpa /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Mang tính siêu đảng phái (không theo đảng phái nào).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

초당파 외교

ngoại giao siêu đảng phái.

Từ liên quan:

협력체 레티넨 에이펙 의회 아랍연맹 소위원회 반테러 거국 당무 조직책 하원 미주기구 티파티 예결위원 상원 유럽평의회 다국적군 연립의 법사위원회 지르가

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

초당파ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới