한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
초대
[ chodae ]
sự mời, lời mời
초대
[ chodae ]
đời đầu, thế hệ đầu
Các từ gợi ý
초대석
【chodaeseok】
ghế dành cho khách mời
초대장
【chodaejjang】
giấy mời
초대장
【chodaejjang】
thư mời
초대권
【chodaekkwon】
giấy mời, vé mời
초대하다
【chodaehada】
mời
초대되다
【chodaedoeda || chodaedweda】
được mời
Chi tiết từ
초대 / chodae /
danh từ
Sự mời, lời mời
다른 사람에게 어떤 자리, 모임, 행사 등에 와 달라고 요청함.
Sự thỉnh cầu người khác đến địa điểm, cuộc họp hay sự kiện... nào đó.
Từ liên quan:
말대
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý