JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

초름하다
[ choreumhada ]
(넉넉지 못하다) thiếu hụt, không đủ.

Các từ gợi ý

초
【cho】
nến
비스름하다
【biseureumhada】
hơi giống nhau, hao hao giống.
덜름하다
【deolreumhada】
(옷이) hơi ngắn.
버스름하다
【beoseureumhada】
làm tan vỡ, làm tách ra, làm hở ra (틈이)
초
【cho】
đầu
초
【cho】
dấm
초
【cho】
giây
뽀유스름하다
【ppoyuseureumhada】
Xem
구부스름하다
【gubuseureumhada】
hơi cong.
희읍스름하다
【hieupsseureumhada】
hơi trắng.
초롱
【chorong】
đèn lồng
양초
【yangcho】
cây nến, cục nến
왕초
【wangcho】
đầu sỏ, cầm đầu
얄브스름하다
【yalbeuseureumhada】
Hơi mỏng, khá mỏng.
벌그스름하다
【beolgeuseureumhada】
đo đỏ, hơi đỏ.
Xem thêm

Chi tiết từ

초름하다 / choreumhada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
(넉넉지 못하다) thiếu hụt, không đủ.
icon Jaemy dictionary
(모자라다) thiếu, kém, ít.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

초름하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới