한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
초름하다
[ choreumhada ]
(넉넉지 못하다) thiếu hụt, không đủ.
Các từ gợi ý
초
【cho】
nến
비스름하다
【biseureumhada】
hơi giống nhau, hao hao giống.
덜름하다
【deolreumhada】
(옷이) hơi ngắn.
버스름하다
【beoseureumhada】
làm tan vỡ, làm tách ra, làm hở ra (틈이)
초
【cho】
đầu
초
【cho】
dấm
초
【cho】
giây
뽀유스름하다
【ppoyuseureumhada】
Xem
구부스름하다
【gubuseureumhada】
hơi cong.
희읍스름하다
【hieupsseureumhada】
hơi trắng.
초롱
【chorong】
đèn lồng
양초
【yangcho】
cây nến, cục nến
왕초
【wangcho】
đầu sỏ, cầm đầu
얄브스름하다
【yalbeuseureumhada】
Hơi mỏng, khá mỏng.
벌그스름하다
【beolgeuseureumhada】
đo đỏ, hơi đỏ.
Xem thêm
Chi tiết từ
초름하다 / choreumhada /
(넉넉지 못하다) thiếu hụt, không đủ.
(모자라다) thiếu, kém, ít.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
lúng túng
18:39 21-07-2026
Điều Vĩnh
Thành viên
khó xử
18:39 21-07-2026
Ân Hoàng
Thành viên
thường dùng khi gặp tình huống bất ngờ
18:39 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý