한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
초봉
[ chobong ]
lương khởi điểm, mức lương đầu tiên.
Chi tiết từ
초봉 / chobong /
Lương khởi điểm, mức lương đầu tiên.
Từ liên quan:
대졸자 대졸 이직률 호봉 초임 연봉 박봉 호당 장기근속 월급 임금 근속수당 직능급 고졸 신입 대환 다군 매약 후취 고과
Từ điển mở
Xuân Thành
Thành viên
Thường dùng cho người mới đi làm
18:41 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Lương khởi điểm
18:41 21-07-2026
Ngọc Mộc
Thành viên
Mức lương ban đầu
18:41 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 初 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý