한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
촌외
[ chonoe ]
Quan hệ ngoài mười đời.
Chi tiết từ
촌외 / chonoe /
danh từ
Quan hệ ngoài mười đời.
Từ liên quan:
촌가 혼구 주박소 호농 길서 경편 전동역 청재 근농 젠창 반정리 보추 쥐루 특과 윤반 탄고 연추 핀센 척식 전옥
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Ngoài làng
15:23 21-07-2026
Ngọc Mộc
Thành viên
Khu vực xa xôi
15:23 21-07-2026
Xuân Thành
Thành viên
Liên quan đến địa lý
15:23 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 外 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý