JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

총
[ chong ]
súng
총
[ chong ]
tổng, tổng cộng, tổng số
총
[ chong ]
(말총) bờm ngựa.

Các từ gợi ý

총채
【chongchae】
cái phất trần, chổi lông gà
총동원
【chongdongwon】
sự tổng động viên
총질
【chongjil】
sự nổ súng, sự xả súng
총질
【chongjil】
sự bắn, sự nổ súng.
총면적
【chongmyeonjeok】
tổng diện tích
총결산
【chonggyeolssan】
sự tổng kết
총인구
【chongingu】
tổng dân số
총-
【chong-】
tổng
새총
【saechong】
súng bắn chim (공기총)
새총
【saechong】
súng bắn chim
총알
【chongal】
đạn.
고무총
【gomuchong】
súng cao su, súng nhựa
총파업
【chongpaeop】
tổng đình công
총망라
【chongmangna】
sự tổng tập hợp
물총
【mulchong】
súng nước
Xem thêm

Chi tiết từ

총 / chong /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Súng
화약의 힘으로 총알을 발사하는 무기.
Vũ khí mà bắn ra đạn bằng sức mạnh của thuốc súng.

Từ đồng nghĩa:

총포

Từ liên quan:

도합 무려 약 객실 총계

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

총ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới