한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
총
[ chong ]
súng
총
[ chong ]
tổng, tổng cộng, tổng số
총
[ chong ]
(말총) bờm ngựa.
Các từ gợi ý
총채
【chongchae】
cái phất trần, chổi lông gà
총동원
【chongdongwon】
sự tổng động viên
총질
【chongjil】
sự nổ súng, sự xả súng
총질
【chongjil】
sự bắn, sự nổ súng.
총면적
【chongmyeonjeok】
tổng diện tích
총결산
【chonggyeolssan】
sự tổng kết
총인구
【chongingu】
tổng dân số
총-
【chong-】
tổng
새총
【saechong】
súng bắn chim (공기총)
새총
【saechong】
súng bắn chim
총알
【chongal】
đạn.
고무총
【gomuchong】
súng cao su, súng nhựa
총파업
【chongpaeop】
tổng đình công
총망라
【chongmangna】
sự tổng tập hợp
물총
【mulchong】
súng nước
Xem thêm
Chi tiết từ
총 / chong /
danh từ
Súng
화약의 힘으로 총알을 발사하는 무기.
Vũ khí mà bắn ra đạn bằng sức mạnh của thuốc súng.
Từ đồng nghĩa:
총포
Từ liên quan:
도합 무려 약 객실 총계
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
súng
14:24 21-07-2026
Hiếu Bá
Thành viên
vũ khí
14:24 21-07-2026
Thư Chiêu
Thành viên
khẩu súng
14:24 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý