한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
총가
[ chongga ]
giá súng.
Chi tiết từ
총가 / chongga /
Giá súng.
Từ liên quan:
넬손 두크 래키 안타스 톰볼로 에건 조추 야케 발초 토농 카구 과린 캐더 본테복 네다 샤본 멀린가 체사 티프 인버래리
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
giá tổng cộng
15:07 21-07-2026
Nữ Ngô
Thành viên
tổng số tiền
15:07 21-07-2026
Việt Vĩnh
Thành viên
thường dùng trong tài chính
15:07 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý