한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
총사령부
[ chongsaryeongbu ]
[군사] bộ tổng tư lệnh.
Chi tiết từ
총사령부 / chongsaryeongbu /
[군사] bộ tổng tư lệnh.
Từ liên quan:
군사령부 제2군사령부 최고사령부 육군성 참모부장 사령부 참모부 비정규전 유엔군사령부 주한미군사령부 중앙본부 참모차장 수송부 비행사단
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Tổng hành dinh
14:44 21-07-2026
Thông Quang
Thành viên
Trụ sở chỉ huy
14:44 21-07-2026
Danh Đỗ
Thành viên
Dùng trong quân đội
14:44 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 部 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý